工業技術
công nghiệp kĩ thuật
Hán Việt: công nghiệp kĩ thuật · Pinyin: gōng yè jì shù
Tổng quan
kỹ thuật; kỹ thuật học, công nghệ học, thuật ngữ chuyên môn (nói chung)
Nghĩa
Việt
- Cihui kỹ thuật; kỹ thuật học, công nghệ học, thuật ngữ chuyên môn (nói chung)
ja
- JMdict industrial technology