工業氣壓 gōng yè qì yā · công nghiệp khí áp Hán Việt: công nghiệp khí áp · Pinyin: gōng yè qì yā Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 氣 (khí) + 壓 (áp)Pinyingōng yè qì yāHán Việtcông nghiệp khí ápCấu tạo工 + 業 + 氣 + 壓 · công + nghiệp + khí + áp nghĩa thành phần: công + nghiệp + khí + áp