工業汽油 gōng yè qì yóu · công nghiệp khí du Hán Việt: công nghiệp khí du · Pinyin: gōng yè qì yóu Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 汽 (khí) + 油 (du)Pinyingōng yè qì yóuHán Việtcông nghiệp khí duCấu tạo工 + 業 + 汽 + 油 · công + nghiệp + khí + du nghĩa thành phần: công + nghiệp + khí + du