工業用水

gōng yè yòng shuǐ công nghiệp dụng thủy

Hán Việt: công nghiệp dụng thủy · Pinyin: gōng yè yòng shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (dụng) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在工業製造時作為冷卻、洗淨、製品處理等所用的水,不供作飲水用。

ja

  • JMdict industrial water