工業經濟

gōng yè jīng jì công nghiệp kinh tể

Hán Việt: công nghiệp kinh tể · Pinyin: gōng yè jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以工業活動為對象的經濟學,如生產理論、消費理論、價格等。