工業美術 gōng yè měi shù · công nghiệp mĩ thuật Hán Việt: công nghiệp mĩ thuật · Pinyin: gōng yè měi shù Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 美 (mĩ) + 術 (thuật)Pinyingōng yè měi shùHán Việtcông nghiệp mĩ thuậtCấu tạo工 + 業 + 美 + 術 · công + nghiệp + mĩ + thuật nghĩa thành phần: công + nghiệp + mĩ + thuật