工業衝突

công nghiệp xung đột

Hán Việt: công nghiệp xung đột

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (xung) + (đột)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工業衝突 ōngyè chōngtū n. industrial conflict