工業製品

công nghiệp chế phẩm

Hán Việt: công nghiệp chế phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghiệp) + (chế) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mechanicals

ja

  • JMdict industrial goods