工業規劃 gōng yè guī huà · công nghiệp quy hoạch Hán Việt: công nghiệp quy hoạch · Pinyin: gōng yè guī huà Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)Pinyingōng yè guī huàHán Việtcông nghiệp quy hoạchCấu tạo工 + 業 + 規 + 劃 · công + nghiệp + quy + hoạch nghĩa thành phần: công + nghiệp + quy + hoạch