工業電機車 gōng yè diàn jī chē · công nghiệp điện ki xa Hán Việt: công nghiệp điện ki xa · Pinyin: gōng yè diàn jī chē Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 電 (điện) + 機 (ki) + 車 (xa)Pinyingōng yè diàn jī chēHán Việtcông nghiệp điện ki xaCấu tạo工 + 業 + 電 + 機 + 車 · công + nghiệp + điện + ki + xa nghĩa thành phần: công + nghiệp + điện + ki + xa