工業電視 gōng yè diàn shì · công nghiệp điện thị Hán Việt: công nghiệp điện thị · Pinyin: gōng yè diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 業 (nghiệp) + 電 (điện) + 視 (thị)Pinyingōng yè diàn shìHán Việtcông nghiệp điện thịCấu tạo工 + 業 + 電 + 視 · công + nghiệp + điện + thị nghĩa thành phần: công + nghiệp + điện + thị