工礦用地

gōng kuàng yòng dì công quáng dụng địa

Hán Việt: công quáng dụng địa · Pinyin: gōng kuàng yòng dì

Tổng quan

khu vực công nghiệp và khai thác mỏ

Cấu tạo: (công) + (quáng) + (dụng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực công nghiệp và khai thác mỏ

Eng

  • CC-CEDICT industrial and mining area
  • Cihui industrial and mining area