工程制圖 gōng chéng zhì tú · công trình chế đồ Hán Việt: công trình chế đồ · Pinyin: gōng chéng zhì tú Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 制 (chế) + 圖 (đồ)Pinyingōng chéng zhì túHán Việtcông trình chế đồCấu tạo工 + 程 + 制 + 圖 · công + trình + chế + đồ nghĩa thành phần: công + trình + chế + đồ