工程地震學
công trình địa chấn học
Hán Việt: công trình địa chấn học
Tổng quan
Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 地 (địa) + 震 (chấn) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui engysseismology
Hán Việt: công trình địa chấn học
Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 地 (địa) + 震 (chấn) + 學 (học)