工程塑料

gōng chéng sù liào công trình tố liêu

Hán Việt: công trình tố liêu · Pinyin: gōng chéng sù liào

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (trình) + (tố) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有较高强度和一些特殊性能的塑料。如聚四氟乙烯、聚酰亚胺、聚碳酸酯、聚甲醛等。具有较高的化学稳定性、电绝缘性、机械强度等。可作工程材料和替代金属制造机械零部件等。