工程師學會

công trình sư học hội

Hán Việt: công trình sư học hội

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (trình) + (sư) + (học) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工程師學會 ōngchéngshī xuéhuì p.w. association of engineers