工程心理学 công trình tâm lí học Hán Việt: công trình tâm lí học Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtcông trình tâm lí họcTừ loạidanhCấu tạo工 + 程 + 心 + 理 + 學 · công + trình + tâm + lí + học nghĩa thành phần: công + trình + tâm + lí + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cơ sinh họcMainlandKaggle Zh-Vi biomechanicsEngCihui biomechanicsTần suất từ biomechanics Từ liên quan Gần nghĩa工程师职务 · 工程图学 · 理学硕士 · 工程地震学 · 工程师学会 · 工程控制论 · 工程数据库 · 工程语言学