工程數據庫 công trình sổ cứ khố Hán Việt: công trình sổ cứ khố Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)Hán Việtcông trình sổ cứ khốCấu tạo工 + 程 + 數 + 據 + 庫 · công + trình + sổ + cứ + khố nghĩa thành phần: công + trình + sổ + cứ + khố Nghĩa EngCihui EDB