工程数据库

công trình sổ cứ khố

Hán Việt: công trình sổ cứ khố

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ sở dữ liệu kỹ thuật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi EDB

Eng

  • Cihui EDB
  • Tần suất từ EDB

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程师职务 · 工程图学 · 工程地震学 · 工程师学会 · 工程心理学 · 工程控制论 · 工程语言学 · 工程负责人