工程地震学

công trình địa chấn học

Hán Việt: công trình địa chấn học

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 地 (địa) + 震 (chấn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chấn học công trình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi engysseismology

Eng

  • Cihui engysseismology
  • Tần suất từ engysseismology

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程师职务 · 工程图学 · 工程师学会 · 工程心理学 · 工程控制论 · 工程数据库 · 工程语言学 · 工程负责人