工程心理學 công trình tâm lí học Hán Việt: công trình tâm lí học Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Hán Việtcông trình tâm lí họcCấu tạo工 + 程 + 心 + 理 + 學 · công + trình + tâm + lí + học nghĩa thành phần: công + trình + tâm + lí + học Nghĩa EngCihui biomechanics