工程測量 công trình trắc lượng Hán Việt: công trình trắc lượng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Hán Việtcông trình trắc lượngCấu tạo工 + 程 + 測 + 量 · công + trình + trắc + lượng nghĩa thành phần: công + trình + trắc + lượng Nghĩa EngCihui 工程測量 ōngchéng cèliáng n. engineering survey