工程管理 gōng chéng guǎn lǐ · công trình quản lí Hán Việt: công trình quản lí · Pinyin: gōng chéng guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyingōng chéng guǎn lǐHán Việtcông trình quản líCấu tạo工 + 程 + 管 + 理 · công + trình + quản + lí nghĩa thành phần: công + trình + quản + lí