工程質量 gōng chéng zhì liàng · công trình chất lượng Hán Việt: công trình chất lượng · Pinyin: gōng chéng zhì liàng Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 質 (chất) + 量 (lượng)Pinyingōng chéng zhì liàngHán Việtcông trình chất lượngCấu tạo工 + 程 + 質 + 量 · công + trình + chất + lượng nghĩa thành phần: công + trình + chất + lượng