工程造價 gōng chéng zào jià · công trình tạo giá Hán Việt: công trình tạo giá · Pinyin: gōng chéng zào jià Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 造 (tạo) + 價 (giá)Pinyingōng chéng zào jiàHán Việtcông trình tạo giáCấu tạo工 + 程 + 造 + 價 · công + trình + tạo + giá nghĩa thành phần: công + trình + tạo + giá