工程驗收 gōng chéng yàn shōu · công trình nghiệm thu Hán Việt: công trình nghiệm thu · Pinyin: gōng chéng yàn shōu Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 程 (trình) + 驗 (nghiệm) + 收 (thu)Pinyingōng chéng yàn shōuHán Việtcông trình nghiệm thuCấu tạo工 + 程 + 驗 + 收 · công + trình + nghiệm + thu nghĩa thành phần: công + trình + nghiệm + thu