工聯主義 gōng lián zhǔ yì · công liên chủ nghĩa Hán Việt: công liên chủ nghĩa · Pinyin: gōng lián zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 聯 (liên) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyingōng lián zhǔ yìHán Việtcông liên chủ nghĩaCấu tạo工 + 聯 + 主 + 義 · công + liên + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: công + liên + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 工聯主義 ōngliánzhǔyì n. trade unionism