工藝圖紙 gōng yì tú zhǐ · công nghệ đồ chỉ Hán Việt: công nghệ đồ chỉ · Pinyin: gōng yì tú zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 圖 (đồ) + 紙 (chỉ)Pinyingōng yì tú zhǐHán Việtcông nghệ đồ chỉCấu tạo工 + 藝 + 圖 + 紙 · công + nghệ + đồ + chỉ nghĩa thành phần: công + nghệ + đồ + chỉ