工藝步驟 gōng yì bù zhòu · công nghệ bộ sậu Hán Việt: công nghệ bộ sậu · Pinyin: gōng yì bù zhòu Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 步 (bộ) + 驟 (sậu)Pinyingōng yì bù zhòuHán Việtcông nghệ bộ sậuCấu tạo工 + 藝 + 步 + 驟 · công + nghệ + bộ + sậu nghĩa thành phần: công + nghệ + bộ + sậu