工藝流程
công nghệ lưu trình
Hán Việt: công nghệ lưu trình · Pinyin: gōng yì liú chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 也称"加工流程"或"生产流程"。简称"流程"。指工业品生产中,从原料到制成成品各项工序安排的程序。
- Tân Hoa Tự Điển 1.也称"加工流程"或"生产流程"。简称"流程"。指工业品生产中,从原料到制成成品各项工序安排的程序。
Eng
- Cihui 工藝流程 ōngyì liúchéng n. technological process M:¹zhǒng