工藝設計

công nghệ thiết kế

Hán Việt: công nghệ thiết kế

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghệ) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工藝設計 ōngyì shèjì n. technological design