工藝條件 gōng yì tiáo jiàn · công nghệ điều kiện Hán Việt: công nghệ điều kiện · Pinyin: gōng yì tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 藝 (nghệ) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyingōng yì tiáo jiànHán Việtcông nghệ điều kiệnCấu tạo工 + 藝 + 條 + 件 · công + nghệ + điều + kiện nghĩa thành phần: công + nghệ + điều + kiện