工藝流程

gōng yì liú chéng công nghệ lưu trình

Hán Việt: công nghệ lưu trình · Pinyin: gōng yì liú chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghệ) + (lưu) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工藝流程 ōngyì liúchéng n. technological process M:¹zhǒng