工藤新一 gōng téng xīn yī · công đằng tân nhất Hán Việt: công đằng tân nhất · Pinyin: gōng téng xīn yī Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 藤 (đằng) + 新 (tân) + 一 (nhất)Pinyingōng téng xīn yīHán Việtcông đằng tân nhấtCấu tạo工 + 藤 + 新 + 一 · công + đằng + tân + nhất nghĩa thành phần: công + đằng + tân + nhất