工讀教育

gōng dú jiào yù công độc giáo dục

Hán Việt: công độc giáo dục · Pinyin: gōng dú jiào yù

Tổng quan

trường giáo dưỡng: trại cải tạo

Cấu tạo: (công) + (độc) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường giáo dưỡng; trại cải tạo。對有較輕違法犯罪行為的青少年進行改造、換救的教育。
  • Cihui trường giáo dưỡng: trại cải tạo