工資協議 gōng zī xié yì · công tư hiệp nghị Hán Việt: công tư hiệp nghị · Pinyin: gōng zī xié yì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyingōng zī xié yìHán Việtcông tư hiệp nghịCấu tạo工 + 資 + 協 + 議 · công + tư + hiệp + nghị nghĩa thành phần: công + tư + hiệp + nghị