工資核算 gōng zī hé suàn · công tư hạch toán Hán Việt: công tư hạch toán · Pinyin: gōng zī hé suàn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 核 (hạch) + 算 (toán)Pinyingōng zī hé suànHán Việtcông tư hạch toánCấu tạo工 + 資 + 核 + 算 · công + tư + hạch + toán nghĩa thành phần: công + tư + hạch + toán