工資自治 qì yuē zì zhì · công tư tự trì Hán Việt: công tư tự trì · Pinyin: qì yuē zì zhì Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 自 (tự) + 治 (trì)Pinyinqì yuē zì zhìHán Việtcông tư tự trìCấu tạo工 + 資 + 自 + 治 · công + tư + tự + trì nghĩa thành phần: công + tư + tự + trì