工資賬戶 gōng zī zhàng hù · công tư trướng hộ Hán Việt: công tư trướng hộ · Pinyin: gōng zī zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 賬 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyingōng zī zhàng hùHán Việtcông tư trướng hộCấu tạo工 + 資 + 賬 + 戶 · công + tư + trướng + hộ nghĩa thành phần: công + tư + trướng + hộ