工资基金 công tư cơ kim Hán Việt: công tư cơ kim Tổng quan fund) /'weidʤfʌnd/, quỹ tiền lương Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 基 (cơ) + 金 (kim)Hán Việtcông tư cơ kimTừ loạidanhCấu tạo工 + 資 + 基 + 金 · công + tư + cơ + kim nghĩa thành phần: công + tư + cơ + kim Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quỹ lươngMainlandKaggle Zh-Vi wage-fund Từ liên quan Gần nghĩa工资差额 · 工资级差 · 工资负担 · 基金会 · 工资单 · 工资卡 · 工资帽 · 工资所得者