工資基金 công tư cơ kim Hán Việt: công tư cơ kim Tổng quan fund) /'weidʤfʌnd/, quỹ tiền lương Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 基 (cơ) + 金 (kim)Hán Việtcông tư cơ kimCấu tạo工 + 資 + 基 + 金 · công + tư + cơ + kim nghĩa thành phần: công + tư + cơ + kim Nghĩa ViệtCihui fund) /'weidʤfʌnd/, quỹ tiền lương