工资差额

công tư soa ngạch

Hán Việt: công tư soa ngạch

Tổng quan

khác nhau, phân biệt, chênh lệch, (toán học) vi phân, (kỹ thuật) vi sai, (toán học) vi phân, (kỹ thuật) truyền động vi sai ((cũng) differential gear), sự chênh lệch về lương (giữa hai ngành công nghiệ

Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 差 (soa) + 額 (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chênh lệch lương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi differential

Từ liên quan

Gần nghĩa

工资基金 · 工资级差 · 工资负担 · 差额选举 · 工资单 · 工资卡 · 工资帽 · 工资所得者