工资级差

công tư cấp soa

Hán Việt: công tư cấp soa

Tổng quan

(Econ) Chênh lệc tiền công+ Các mức Chênh lệc lương trung bình trả cho các lao động được phân chia theo nghành hoặc địa điểm làm việc hoặc theo màu da hoặ địa điểm của họ

Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 級 (cấp) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chênh lệch lương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wage differentials

Từ liên quan

Gần nghĩa

工资基金 · 工资差额 · 工资负担 · 工资单 · 工资卡 · 工资帽 · 工资所得者 · 工资表