工资负担

gōng zī fù dāncông tư phụ đam

Hán Việt: công tư phụ đam · Pinyin: gōng zī fù dān

Tổng quan

trọng tải (máy bay, tàu), lượng chất nổ (đầu tên lửa), lượng dụng cụ, máy móc tàu vũ trụ mang theo trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển ), lượng chất nổ (đầu tên lửa), trọng tải (thiết bị m

Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 負 (phụ) + 擔 (đam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gánh nặng lương
  • Google Alex v6 trọng tải

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pay-load

Đức

  • Handedict Nutzlast

Từ liên quan

Gần nghĩa

工资基金 · 工资差额 · 工资级差 · 负担不起 · 负担得起 · 负担过多 · 工资单 · 工资卡