工資等級

công tư đẳng cấp

Hán Việt: công tư đẳng cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tư) + (đẳng) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工資等級 ōngzī děngjí n. wage scale