工資結構 gōng zī jié gòu · công tư kết cấu Hán Việt: công tư kết cấu · Pinyin: gōng zī jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyingōng zī jié gòuHán Việtcông tư kết cấuCấu tạo工 + 資 + 結 + 構 · công + tư + kết + cấu nghĩa thành phần: công + tư + kết + cấu