工農紅軍 gōng nóng hóng jūn · công nông hồng quân Hán Việt: công nông hồng quân · Pinyin: gōng nóng hóng jūn Tổng quan Cấu tạo: 工 (công) + 農 (nông) + 紅 (hồng) + 軍 (quân)Pinyingōng nóng hóng jūnHán Việtcông nông hồng quânCấu tạo工 + 農 + 紅 + 軍 · công + nông + hồng + quân nghĩa thành phần: công + nông + hồng + quân