工部尚書

công bộ thượng thư

Hán Việt: công bộ thượng thư

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (bộ) + (thượng) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 工部尚書 ōngbù shàngshū n. <hist.> minister of public works M:ge/¹míng/²wèi