左側恐怖 tả trắc khủng phố Hán Việt: tả trắc khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 側 (trắc) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việttả trắc khủng phốCấu tạo左 + 側 + 恐 + 怖 · tả + trắc + khủng + phố nghĩa thành phần: tả + trắc + khủng + phố Nghĩa EngCihui levophobia