左側機翼 zuǒ cè jī yì · tả trắc ki dực Hán Việt: tả trắc ki dực · Pinyin: zuǒ cè jī yì Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 側 (trắc) + 機 (ki) + 翼 (dực)Pinyinzuǒ cè jī yìHán Việttả trắc ki dựcCấu tạo左 + 側 + 機 + 翼 · tả + trắc + ki + dực nghĩa thành phần: tả + trắc + ki + dực