左側調整 tả trắc điều chỉnh Hán Việt: tả trắc điều chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 側 (trắc) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Hán Việttả trắc điều chỉnhCấu tạo左 + 側 + 調 + 整 · tả + trắc + điều + chỉnh nghĩa thành phần: tả + trắc + điều + chỉnh Nghĩa EngCihui 左側調整 uǒcè tiáozhěng n. left justifying