左內脣根 tả nội thần căn Hán Việt: tả nội thần căn Tổng quan Cấu tạo: 左 (tả) + 內 (nội) + 脣 (thần) + 根 (căn)Hán Việttả nội thần cănCấu tạo左 + 內 + 脣 + 根 · tả + nội + thần + căn nghĩa thành phần: tả + nội + thần + căn Nghĩa EngCihui laeotorma